National Premier Leagues Victoria
Green Gully Cavaliers
Green Gully Cavaliers
16:30
17/07/2026
Dandenong Thunder
Dandenong Thunder
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Green Gully Cavaliers
Altona Magic
10/07 · Sân nhà
L 1-3
Bentleigh greens
03/07 · Sân nhà
W 3-0
South Melbourne
28/06 · Sân khách
W 2-1
Hume City
20/06 · Sân khách
L 2-3
Avondale FC
05/06 · Sân nhà
L 0-2
2M 0S 3K Bàn thắng: 8/9
Dandenong Thunder
Bentleigh greens
11/07 · Sân nhà
W 2-1
South Melbourne
05/07 · Sân khách
L 0-1
Hume City
27/06 · Sân nhà
L 1-3
Avondale FC
20/06 · Sân khách
L 0-11
Caroline Springs George Cross
06/06 · Sân nhà
L 2-3
1M 0S 4K Bàn thắng: 5/19

Lịch sử đối đầu

11/04/26
Dandenong Thunder
1 - 1
Green Gully Cavaliers
16/05/25
Green Gully Cavaliers
3 - 1
Dandenong Thunder
13/05/25
Green Gully Cavaliers
0 - 0
Dandenong Thunder
08/02/25
Dandenong Thunder
2 - 1
Green Gully Cavaliers
29/06/24
Dandenong Thunder
1 - 1
Green Gully Cavaliers
22/03/24
Green Gully Cavaliers
1 - 1
Dandenong Thunder
29/07/23
Dandenong Thunder
1 - 0
Green Gully Cavaliers
28/04/23
Green Gully Cavaliers
4 - 2
Dandenong Thunder

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
6 5 1 0 14 2 +12 16
T H T T T
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
6 3 2 1 13 7 +6 11
T H T T T
3
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
7 2 3 2 8 8 0 9
B T H T B
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
7 1 4 2 6 8 -2 7
B T H T B
5
Ethiopia
Ethiopia ETH
6 1 3 2 7 7 0 6
B T B B T
6
Djibouti
Djibouti DJI
6 0 1 5 4 20 -16 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
7 5 1 1 11 3 +8 16
T T T T B
2
Senegal
Senegal SEN
6 3 3 0 8 1 +7 12
T T T T T
3
Sudan
Sudan SUD
6 3 3 0 8 2 +6 12
T B B H T
4
Togo
Togo TOG
6 0 4 2 4 7 -3 4
T B T B B
5
South Sudan
South Sudan SOU
7 0 3 4 3 14 -11 3
H T B H T
6
Mauritania
Mauritania MAU
6 0 2 4 2 9 -7 2
T H T T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
6 4 1 1 10 5 +5 13
T H T T T
2
Rwanda
Rwanda RWA
6 2 2 2 4 4 0 8
B T B H T
3
Benin
Benin BEN
6 2 2 2 6 7 -1 8
B T T T B
4
Nigeria
Nigeria NIG
6 1 4 1 7 6 +1 7
T T T H T
5
Lesotho
Lesotho LES
6 1 3 2 4 5 -1 6
B B B H T
6
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
6 0 4 2 5 9 -4 4
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
7 5 1 1 9 5 +4 16
H T T T T
2
Cameroon
Cameroon CAM
7 4 3 0 15 4 +11 15
H T T B T
3
Libya
Libya LIB
7 3 2 2 7 7 0 11
H T T T B
4
Angola
Angola ANG
7 1 4 2 4 5 -1 7
H T T B B
5
Mauritius
Mauritius MAU
7 1 2 4 6 12 -6 5
B B B H T
6
Eswatini
Eswatini ESW
7 0 2 5 4 12 -8 2
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
5 5 0 0 14 2 +12 15
T T T T T
2
Tanzania
Tanzania TAN
4 2 0 2 2 4 -2 6
B H T B T
3
Zambia
Zambia ZAM
4 1 0 3 6 7 -1 3
B T B B B
4
Niger
Niger NIG
3 1 0 2 3 4 -1 3
T T T B B
5
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
2 0 0 2 2 10 -8 0
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gabon
Gabon GAB
7 6 0 1 16 6 +10 18
T T H T T
2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
6 5 1 0 14 0 +14 16
T H T T T
3
Burundi
Burundi BUR
6 3 1 2 13 7 +6 10
B B B B T
4
Gambia
Gambia GAM
7 2 1 4 15 14 +1 7
T B T T B
5
Kenya
Kenya KEN
7 1 3 3 12 11 +1 6
B T T B B
6
Seychelles
Seychelles SEY
7 0 0 7 2 34 -32 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
7 6 0 1 19 7 +12 18
T H T T T
2
Mozambique
Mozambique MOZ
6 4 0 2 10 11 -1 12
T B T B B
3
Guinea
Guinea GUI
7 3 1 3 7 5 +2 10
T H T T B
4
Botswana
Botswana BOT
7 3 0 4 10 11 -1 9
T B B B T
5
Uganda
Uganda UGA
6 3 0 3 6 7 -1 9
B T T T T
6
Somalia
Somalia SOM
7 0 1 6 3 14 -11 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tunisia
Tunisia TUN
7 6 1 0 12 0 +12 19
T T T T T
2
Namibia
Namibia NAM
7 3 3 1 9 4 +5 12
B T B H T
3
Liberia
Liberia LIB
7 3 1 3 7 7 0 10
T H T B T
4
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
7 3 1 3 7 10 -3 10
B B T H T
5
Malawi
Malawi MAL
7 3 0 4 6 7 -1 9
T H T T B
6
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe SAO
7 0 0 7 4 17 -13 0
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
7 5 1 1 16 6 +10 16
T T H T T
2
Madagascar
Madagascar MAD
7 4 1 2 11 6 +5 13
B T T T B
3
Mali
Mali MAL
7 3 3 1 11 4 +7 12
T B T H T
4
Comoros
Comoros COM
7 4 0 3 9 10 -1 12
B B T B T
5
Central African Republic
Central African Republic CEN
7 1 2 4 8 15 -7 5
B B B H T
6
Chad
Chad CHA
7 0 1 6 2 16 -14 1
B B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
OFC U16 Championship Cup
LIVE
OFC U16 Championship Cup
Logo Samoa U16
Samoa U16
03
Logo Fiji U16
Fiji U16
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
00
Logo Tochigi City
Tochigi City
New Zealand Women's Premier Division
LIVE
New Zealand Women's Premier Division
Logo Fencibles United W
Fencibles United W
00
Logo Western Springs Women
Western Springs Women

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Green Gully Cavaliers vs Dandenong Thunder

Xem trực tiếp Green Gully Cavaliers vs Dandenong Thunder tại National Premier Leagues Victoria (17/07/2026 16:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Green Gully Cavaliers gặp Dandenong Thunder theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.