National Premier Leagues Victoria
11:00
18/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Hume City
Preston Lions
10/07 · Sân khách
Dandenong City SC
04/07 · Sân nhà
Dandenong Thunder
27/06 · Sân khách
Green Gully Cavaliers
20/06 · Sân nhà
Bentleigh greens
05/06 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 12/6
Oakleigh Cannons
Avondale FC
10/07 · Sân nhà
Caroline Springs George Cross
04/07 · Sân khách
Heidelberg United
26/06 · Sân khách
Melbourne City NPL
19/06 · Sân nhà
St Albans Saints
05/06 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 9/4
Lịch sử đối đầu
11/04/26
Hume City
Oakleigh Cannons
3 - 2
Hume City
18/07/25
Hume City
Oakleigh Cannons
4 - 0
Hume City
20/05/25
Oakleigh Cannons
Hume City
3 - 2
Oakleigh Cannons
04/04/25
Oakleigh Cannons
Hume City
0 - 3
Oakleigh Cannons
18/08/24
Hume City
Oakleigh Cannons
3 - 1
Hume City
11/05/24
Oakleigh Cannons
Hume City
0 - 2
Oakleigh Cannons
24/06/23
Oakleigh Cannons
Hume City
0 - 1
Oakleigh Cannons
25/03/23
Hume City
Oakleigh Cannons
2 - 1
Hume City
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Burkina Faso
BUR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sierra Leone
SIE
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Guinea Bissau
GUI
|
7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Ethiopia
ETH
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 6 |
Djibouti
DJI
|
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 20 | -16 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | +8 | 16 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Senegal
SEN
|
6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | +7 | 12 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sudan
SUD
|
6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | +6 | 12 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Togo
TOG
|
6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 5 |
South Sudan
SOU
|
7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 14 | -11 | 3 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Mauritania
MAU
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | -7 | 2 |
T
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa
SOU
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | +5 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Rwanda
RWA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Benin
BEN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Nigeria
NIG
|
6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | +1 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Lesotho
LES
|
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Zimbabwe
ZIM
|
6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cabo Verde
CAB
|
7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 5 | +4 | 16 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cameroon
CAM
|
7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 4 | +11 | 15 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Libya
LIB
|
7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Angola
ANG
|
7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Mauritius
MAU
|
7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Eswatini
ESW
|
7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 2 | +12 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Tanzania
TAN
|
4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 6 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Zambia
ZAM
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Niger
NIG
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Republic of the Congo
REP
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gabon
GAB
|
7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 6 | +10 | 18 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 0 | +14 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Burundi
BUR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | +6 | 10 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 4 |
Gambia
GAM
|
7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 14 | +1 | 7 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 5 |
Kenya
KEN
|
7 | 1 | 3 | 3 | 12 | 11 | +1 | 6 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Seychelles
SEY
|
7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 34 | -32 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 7 | +12 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Mozambique
MOZ
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 | -1 | 12 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Guinea
GUI
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | +2 | 10 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Botswana
BOT
|
7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 11 | -1 | 9 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Uganda
UGA
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 9 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 6 |
Somalia
SOM
|
7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 14 | -11 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia
TUN
|
7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 0 | +12 | 19 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Namibia
NAM
|
7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 4 | +5 | 12 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Liberia
LIB
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Equatorial Guinea
EQU
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Malawi
MAL
|
7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 7 | -1 | 9 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Sao Tome and Principe
SAO
|
7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 17 | -13 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ghana
GHA
|
7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | +10 | 16 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Madagascar
MAD
|
7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | +5 | 13 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Mali
MAL
|
7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 4 | +7 | 12 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Comoros
COM
|
7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 12 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 5 |
Central African Republic
CEN
|
7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Chad
CHA
|
7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 16 | -14 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Hume City vs Oakleigh Cannons
Xem trực tiếp Hume City vs Oakleigh Cannons tại National Premier Leagues Victoria (18/07/2026 11:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Hume City gặp Oakleigh Cannons theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
