Western Australia National Premier Leagues
14:00
18/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Perth Glory Youth
Balcatta FC
04/07 · Sân nhà
Stirling Macedonia
27/06 · Sân nhà
Perth RedStar
20/06 · Sân nhà
Perth SC
13/06 · Sân nhà
Olympic Kingsway SC
06/06 · Sân nhà
0M
1S
4K
Bàn thắng: 6/12
Armadale SC
Olympic Kingsway SC
04/07 · Sân nhà
Perth SC
27/06 · Sân nhà
Sorrento F.C.
20/06 · Sân khách
Bayswater City
13/06 · Sân nhà
Fremantle City
06/06 · Sân nhà
2M
0S
3K
Bàn thắng: 7/16
Lịch sử đối đầu
30/05/26
Perth Glory Youth
Armadale SC
3 - 2
Perth Glory Youth
26/07/25
Armadale SC
Perth Glory Youth
2 - 1
Armadale SC
10/05/25
Perth Glory Youth
Armadale SC
2 - 2
Perth Glory Youth
23/02/25
Perth Glory Youth
Armadale SC
1 - 4
Perth Glory Youth
06/07/24
Perth Glory Youth
Armadale SC
6 - 3
Perth Glory Youth
06/04/24
Armadale SC
Perth Glory Youth
4 - 3
Armadale SC
17/06/23
Perth Glory Youth
Armadale SC
4 - 0
Perth Glory Youth
25/03/23
Armadale SC
Perth Glory Youth
4 - 3
Armadale SC
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Honduras
HON
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Cuba
CUB
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Cayman Islands
CAY
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Antigua and Barbuda
ANT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 5 |
Bermuda
BER
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Costa Rica
COS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Trinidad and Tobago
TRI
|
2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 4 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Saint Kitts and Nevis
SAI
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Grenada
GRE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 5 |
Bahamas
BAH
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Curacao
CUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Haiti
HAI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Saint Lucia
SAI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Aruba
ARU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 5 |
Barbados
BAR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nicaragua
NIC
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Panama
PAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Guyana
GUY
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Montserrat
MON
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Belize
BEL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guatemala
GUA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jamaica
JAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Dominican Republic
DOM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | +3 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Dominica
DOM
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 5 |
British Virgin Islands
BRI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suriname
SUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Puerto Rico
PUE
|
2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 0 | +8 | 4 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
El Salvador
EL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Saint Vincent and the Grenadines
SAI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Anguilla
ANG
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Perth Glory Youth vs Armadale SC
Xem trực tiếp Perth Glory Youth vs Armadale SC tại Western Australia National Premier Leagues (18/07/2026 14:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Perth Glory Youth gặp Armadale SC theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
