United States Women's National Soccer League
07:00
16/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Gotham FC Women
Utah Royals Women
11/07 · Sân khách
San Diego Wave Women
05/07 · Sân khách
Kansas City Current Women
27/06 · Sân nhà
Houston Dash Women
01/06 · Sân nhà
Pachuca Women
24/05 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 6/6
Washington Spirit Women
North Carolina Courage Women
12/07 · Sân khách
Houston Dash Women
04/07 · Sân nhà
Seattle Reign (W)
31/05 · Sân nhà
Club America Women
24/05 · Sân khách
Pachuca Women
21/05 · Sân nhà
4M
0S
1K
Bàn thắng: 10/7
Lịch sử đối đầu
23/11/25
Gotham FC Women
Washington Spirit Women
0 - 1
Gotham FC Women
02/10/25
Washington Spirit Women
Gotham FC Women
0 - 0
Washington Spirit Women
09/08/25
Washington Spirit Women
Gotham FC Women
0 - 0
Washington Spirit Women
27/04/25
Gotham FC Women
Washington Spirit Women
0 - 3
Gotham FC Women
17/11/24
Gotham FC Women
Washington Spirit Women
1 - 1
Gotham FC Women
29/07/24
Washington Spirit Women
Gotham FC Women
1 - 0
Washington Spirit Women
24/06/24
Washington Spirit Women
Gotham FC Women
0 - 2
Washington Spirit Women
21/04/24
Gotham FC Women
Washington Spirit Women
2 - 0
Gotham FC Women
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 8 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 9 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 10 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 12 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mexico
MEX
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
South Korea
SOU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
South Africa
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Canada
CAN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | +6 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brazil
BRA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Morocco
MOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti
HAI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USA
USA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Turkiye
TUR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany
GER
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Curacao
CUR
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands
NET
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Japan
JAP
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Tunisia
TUN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | -8 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
IR Iran
IR
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
New Zealand
NEW
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | +4 | 4 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uruguay
URU
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Saudi Arabia
SAU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Norway
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | +4 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Iraq
IRA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Argentina
ARG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
H
T
T
T
|
|
| 2 |
Austria
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Jordan
JOR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | +5 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Colombia
COL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Uzbekistan
UZB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
T
T
T
H
T
|
|
| 2 |
Ghana
GHA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Croatia
CRO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
T
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Gotham FC Women vs Washington Spirit Women
Xem trực tiếp Gotham FC Women vs Washington Spirit Women tại United States Women's National Soccer League (16/07/2026 07:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Gotham FC Women gặp Washington Spirit Women theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
